angel falls

angel falls

Angel Falls cascades down a towering cliff in a lush rainforest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thác Thiên Thần: "Angel Falls" tên của một thác nước nổi tiếng, được công nhận thác nước cao nhất thế giới. Thác này nhiều bậc (hơn một bước nhảy) lưu lượng nước thay đổi theo mùa.

dụ sử dụng
  • (Thác Thiên Thần nằm ở Venezuela.)
  • (Chiều cao của Thác Thiên Thần khoảng 979 mét.)
  • (Du khách thường đến thăm Thác Thiên Thần vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the highest waterfall": cụm từ mô tả đặc điểm nổi bật của Angel Falls.

    • Angel Falls is considered the highest waterfall in the world. (Thác Thiên Thần được coi thác nước cao nhất thế giới.)
  • "flow varies seasonally": lưu lượng nước thay đổi theo mùa.

    • The flow of Angel Falls varies seasonally, being strongest in the rainy season. (Lưu lượng nước của Thác Thiên Thần thay đổi theo mùa, mạnh nhất vào mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Falls (danh từ): thác nước (thường dùngsố nhiều).

    • Niagara Falls is another famous waterfall. (Thác Niagara một thác nước nổi tiếng khác.)
  • Waterfall (danh từ): thác nước.

    • A waterfall is a natural feature where water flows over a vertical drop. (Thác nước một đặc điểm tự nhiên nơi nước chảy qua một dốc đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataract: thác nước lớn, thường dòng chảy mạnh.
  • Cascade: thác nước nhỏ, thường nhiều bậc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall over: đổ xuống, rơi xuống.

    • The water falls over the cliff at Angel Falls. (Nước đổ xuống vách đá tại Thác Thiên Thần.)
  • Drop down: rơi xuống, hạ xuống.

    • The water drops down from a great height at Angel Falls. (Nước rơi xuống từ một độ cao lớn tại Thác Thiên Thần.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Angel Falls" đây một địa danh cụ thể.)